Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
highland




highland
['hailænd]
danh từ
phần núi non của một nước
(the Highlands) vùng cao nguyên của xứ Xcốtlen
tính từ
thuộc về hoặc ở trong vùng núi, vùng cao
(Highland) thuộc về hoặc ở vùngcao nguyên xứ Xcốtlen
Highland cattle
gia súc vùng cao nguyên Xcốtlen
Highland dress
áo quần vùng cao nguyên Xcốtlen


/'hailənd/

danh từ
cao nguyên
(the Highlands) vùng cao nguyên Ê-cốt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "highland"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.