Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unregenerate




unregenerate
[,ʌnri'dʒenərit]
tính từ
không ăn năn, không xám hối
không tái sinh, không cải tạo, không đổi mới
(nghĩa bóng) không được cải tạo về đạo đức, không được cải tạo về tinh thần


/' nri'd en rit/

tính từ
không tái sinh
không ci tạo, không đổi mới

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.