Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obstinate/stubborn as a mule




obstinate/stubborn+as+a+mule
thành ngữ obstinate
obstinate/stubborn as a mule
như mule
an obstinate disease
bệnh khó chữa trị



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.