Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unredeemable




unredeemable
[,ʌnri'di:məbl]
tính từ
không thể chuộc lại (vật cầm thế, lỗi...)
không bù lại được
không thể thực hiện được, không giữ trọn được (lời hứa...)
không cứu được, không thể trả lại tiền được


/' nri'di:m bl/

tính từ
không thể chuộc lại (vật cầm thế, lỗi...)
không bù lại được
không thể thực hiện được, không giữ trọn được (lời hứa...)
không cứu được

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.