Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unconstraint




unconstraint
[,ʌnkən'streint]
danh từ
trạng thái không bị ép buộc
trạng thái không bị gò bó; trạng thái tự nhiên
trạng thái không bị giới hạn, trạng thái không bị ngăn trở


/'ʌnkən'streint/

danh từ
trạng thái không bị ép buộc, trạng thái không bị gò bó

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unconstraint"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.