Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbribed




unbribed
[,ʌn'braibd]
tính từ
không bị mua chuộc


/'ʌn'braibd/

tính từ
không bị mua chuộc

Related search result for "unbribed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.