Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unprobed




unprobed
[,ʌn'proubd]
tính từ
khó dò (vực thẳm)
không thăm dò, không điều tra, không hiểu thấu được (điều bí mật...)


/'ʌn'proubd/

tính từ
khó dò (vực thẳm)
không thăm dò, không điều tra, không hiểu thấu được (điều bí mật...)

Related search result for "unprobed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.