Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tumuli




tumuli
['tju:mjulai]
danh từ số nhiều của tumulus
như tumulus


/'tju:mjuləs/

danh từ, số nhiều tumuli
nấm mồ

Related search result for "tumuli"
  • Words pronounced/spelled similarly to "tumuli"
    timely tumuli

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.