Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suds




suds
[sʌdz]
danh từ số nhiều
nước xà phòng; bọt xà phòng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) rượu bia
to be in the suds
trong cảnh khó khăn lúng túng


/sʌdz/

danh từ số nhiều
nước xà phòng; bọt nước xà phòng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu bia !to be in the suds
trong cảnh khó khăn lúng túng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "suds"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.