Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stoop-shouldered




stoop-shouldered
['stu:p'∫ouldəd]
tính từ
gù lưng tôm (người)


/'stu:p,ʃouldəd/

tính từ
gù lưng tôm (người)

Related search result for "stoop-shouldered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.