Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khép nép


[khép nép]
reserved
Một cô gái khép nép
A reserved young girl



Stooping timidly, cringing
Đừng khép nép To stoop out of timidity, to cringe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.