Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cúi



verb
to bow; to stoop; to band
noun
Roll of carded cotton

[cúi]
động từ
to bow, bend, incline; to stoop; to band
danh từ
Roll of carded cotton



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.