Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stanza




stanza
['stænzə]
danh từ
đoạn thơ, khổ thơ
Xtăngxơ, thơ tứ tuyệt


/'stænzə/

danh từ
đoạn thơ, khổ thơ
Xtăngxơ, thơ tứ tuyệt

Related search result for "stanza"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.