Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
staircase





staircase
['steəkeis]
Cách viết khác:
stairway
['steəwei]
danh từ
cầu thang gác
(kiến trúc) lồng cầu thang


/'steəkeis/

danh từ
cầu thang
(kiến trúc) lồng cầu thang

Related search result for "staircase"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.