Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spectator





spectator
[spek'teitə]
danh từ
người xem, khán giả (của một cuộc biểu diễn, thi đấu..)


/spek'teitə/

danh từ
người xem, khán giả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spectator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.