Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
specter




specter
['spektə]
Cách viết khác:
spectre
['spektə]
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như spectre


/'spektə/ (specter) /'spektə/

danh từ
(nghĩa bóng) ma
the spectre of war bóng ma chiến tranh
điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "specter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.