Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soya-bean




soya-bean
['sɔiə bi:n]
Cách viết khác:
soya
['sɔiə]
như soya


/'sɔiə/ (soja) /'soudʤə/ (soya-bean) /'sɔiəbi:n/
bean) /'sɔiəbi:n/

danh từ
(thực vật học) đậu tương, đậu nành

Related search result for "soya-bean"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.