Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snivel





snivel
['snivl]
danh từ
nước mũi
sự khóc sụt sùi
sự rên rĩ, sự than van
lời nói đạo đức giả, giọng giả nhân giả nghĩa
nội động từ
sổ mũi
chảy nước mắt nước mũi
sụt sùi (vì tủi thân)
rên rỉ, than van (làm ra vẻ thương xót...)


/'snivl/

danh từ
nước mũi; mũi thò lò
sự khót sụt sùi, sự khóc rền rĩ
lời nói đạo đức giả, giọng giả nhân giả nghĩa

nội động từ
sổ mũi, thò lò mũi
chảy nước mắt nước mũi
sụt sùi
rên rỉ, than van (làm ra vẻ thương xót...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snivel"
  • Words pronounced/spelled similarly to "snivel"
    sniffle snivel
  • Words contain "snivel" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nhè rèo rẹo quấy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.