Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sniffle





sniffle
['snifl]
danh từ
sự sổ mũi; tiếng sổ mũi; xỉ mũi
(số nhiều) chứng sổ mũi
get/have the sniffle
(thông tục) bị cảm nhẹ; bị sổ mũi
nội động từ
khụt khịt; sụt sịt; sổ mũi (nhất là vì khóc hoặc cảm lạnh)


/'snifl/

danh từ
(số nhiều) sự sổ mũi
tiếng xỉ mũi

nội động từ
sổ mũi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sniffle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.