Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snake-root




snake-root
['sneik'ru:t]
Cách viết khác:
snakeroot
['sneikru:t]
như snakeroot


/'sneikru:t/ (snake-root) /'sneikru:t/
root) /'sneikru:t/

danh từ
cây chữa rắn cắn (nhiều loài cây khác nhau)

Related search result for "snake-root"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.