Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rắn



adj
hard; rigid
rắn như rát as hard a sa iron
noun
snake; serpent
rắn độc poisonous snake

[rắn]
hard; solid
snake; serpent
Rắn độc
Poisonous/venemous snake
Rất sợ rắn
To have a horror of snakes
Vết rắn cắn
Snakebite
Người có tài trị rắn
Snake-charmer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.