Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slating




slating
['sleitiη]
danh từ
sự lợp bằng nói acđoa
ngói acđoa (nói chung)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đề cử
ngoại động từ (thông tục)
công kích, đả kích
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi rủa thậm tệ; trừng phạt nghiêm khắc


/'sleitiɳ/

danh từ
sự lợp bằng nói acđoa
ngói acđoa (nói chung)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đề cử

ngoại động từ (thông tục)
công kích, đả kích
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi rủa thậm tệ; trừng phạt nghiêm khắc

Related search result for "slating"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.