Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shallowness




shallowness
['∫ælounis]
danh từ
tính chất nông, tính chất cạn, tính chất không sâu (nước..)
tính nông cạn, tính hời hợt (người)


/'ʃælounis/

danh từ
tính nông cạn, tính hời hợt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shallowness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.