Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seine




seine
[sein]
danh từ
lưới kéo (để đánh cá)
nội động từ
đánh cá bằng lưới kéo


/sein/

danh từ
lưới kéo (để đánh cá)

động từ
đánh cá bằng lưới kéo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.