Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reverend




reverend
['revərənd]
tính từ
đáng tôn kính; đáng kính trọng, đáng tôn sùng, đáng sùng kính
the reverend father
người cha đáng tôn kính
(the Reverend) Đức cha (dùng để tôn xưng một giáo sĩ, (viết tắt) Rev, Revd)
Rev. John Brown; the Rev. John Brown
Đức cha John Brown
the Right Reverend the bishop of...
Đức giám mục...
Most Reverend John Smith
Đức Tổng giám mục John Smith


/'revərənd/

tính từ
đáng tôn kính; đáng tôn kính, đáng tôn sùng
the reverend father người cha đáng tôn kính
(Reverend) Đức (tiếng tôn xưng các giáo sĩ, (thường) (viết tắt) Rev.)
Rev. John Brown; the Rev. John Brown Đức cha Giôn-ÃBrao
the Right Reverend the bishop of... Đức giám mục...
Most Reverend John Smith Đức Tổng giám mục Giôn-Xmít

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reverend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.