Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
man of the cloth




man+of+the+cloth
['mænəvðə'klɔθ]
danh từ
(tôn giáo) Giáo sĩ

[man of the cloth]
saying && slang
(See a man of the cloth)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.