Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resect




resect
[ri:'sekt]
ngoại động từ
(y học) cắt bỏ


/ri:'sekt/

ngoại động từ
(y học) cắt b

Related search result for "resect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.