Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-formation


/'ri:fɔ'meiʃn/

danh từ
sự tổ chức lại, sự cải tổ lại (đơn vị quân đội...)

Related search result for "re-formation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.