Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anabranch




anabranch
['ænəbrɑ:nt∫]
danh từ
nhánh vòng (của sông)


/'ænəbrɑ:ntʃ/

danh từ
nhánh vòng (của sông)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.