Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purgative




purgative
['pə:gətiv]
tính từ
(y học) làm tinh khiết, tẩy, xổ
danh từ
(y học) thuốc tẩy, thuốc xổ


/'pə:gətiv/

tính từ
(y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ

danh từ
(y học) thuốc tẩy, thuốc xổ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "purgative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.