Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prudish




prudish
['pru:di∫]
tính từ
làm bộ đoan trang kiểu cách, làm ra vẻ cả thẹn
(thuộc) người hay cả thẹn


/prudish/

tính từ
làm bộ đoan trang kiểu cách

Related search result for "prudish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.