Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prodigy





prodigy
['prɔdidʒi]
danh từ
người kỳ diệu, người phi thường
an infant prodigy
một thần đồng
vật kỳ diệu, vật phi thường
the prodigies of nature
những điều kỳ diệu của thiên nhiên
thí dụ nổi bật về cái gì
the man is a prodigy of learning
người đó là một tấm gương sáng ngời về học thức (hiểu biết nhiều)
(định ngữ) thần kỳ, kỳ diệu phi thường
a prodigy violonist
một nhạc sĩ viôlông thần đồng


/prodigy/

danh từ
người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường
an infant prodigy một thần đồng
(định ngữ) thần kỳ, kỳ diệu phi thường
a prodigy violonist một nhạc sĩ viôlông thần đồng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prodigy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.