Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poultry





poultry
['poultri]
danh từ
gia cầm, gà vịt; thịt gia cầm, thịt gà, thịt vịt


/'poultri/

danh từ
gà vẹt, chim nuôi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "poultry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.