Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paltry




paltry
['pɔ:ltri]
tính từ
không đáng kể, tầm thường, nhỏ mọn
a paltry sum
món tiền nhỏ mọn
không giá trị; đáng khinh, ti tiện
a paltry excuse
một lời xin lỗi ti tiện


/'pɔ:ltri/

tính từ
không đáng kể, tầm thương, nhỏ mọn; đáng khinh, ti tiện
a paltry sum món tiền nhỏ mọn
a paltry excuse lý do vớ vẩn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "paltry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.