Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pockety




pockety
['pɔkiti]
tính từ
(ngành mỏ) có nhiều túi quặng
(hàng không) có nhiều lỗ hổng không khí


/'pɔkiti/

tính từ
(ngành mỏ) có nhiều túi quặng
(hàng không) có nhiều lỗ hổng không khí

Related search result for "pockety"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.