Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
packet





packet
['pækit]
danh từ
gói nhỏ
a packet of cigarettes
gói thuốc lá
tàu chở thư (như) packet boat
(từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)
(từ lóng) viên đạn
to catch (stop) a packet
bị ăn đạn
cop a packet
như cop


/'pækit/

danh từ
gói nhỏ
a packet of cigarettes gói thuốc lá
tàu chở thư ((cũng) packet boat)
(từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)
(từ lóng) viên đạn
to catch (stop) a packet bị ăn đạn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "packet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.