Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overwalk




overwalk
[,ouvə'wɔ:k]
nội động từ
đi bộ nhiều quá (như) to overwalk oneself


/'ouvə'wɔ:k/

động từ
đi bộ nhiều quá ((cũng) to overwalk oneself)

Related search result for "overwalk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.