Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
necropsy




necropsy
['nekrəpsi]
Cách viết khác:
necroscopy
[ne'krɔskəpi]
danh từ
sự mổ tử thi (để khám nghiệm)


/'nekrəpsi/ (necroscopy) /ne'krɔskəpi/

danh từ
sự mổ tử thi (để khám nghiệm)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.