Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pm




danh từ
(Prime Minister) thủ tướng
n
(post meridiem) chiều



pm
[,pi:'em]
viết tắt
sau trưa; chiều (post meridiem)
at 3 pm
vào 3 giờ chiều



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.