Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
morsel




morsel
['mɔ:səl]
danh từ
miếng, mấu


/'mɔ:səl/

danh từ
miếng, mấu

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    bit bite
Related search result for "morsel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.