Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
modernize




modernize
['mɔdə:naiz]
Cách viết khác:
modernise
['mɔdə:naiz]
ngoại động từ
hiện đại hoá; đổi mới
nội động từ
thành hiện đại; thành mới


/'mɔdə:naiz/ (modernise) /'mɔdə:naiz/

ngoại động từ
hiện đại hoá; đổi mới

nội động từ
thành hiện đại; thành mới

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "modernize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.