Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misgave




misgave
Xem misgive


/mis'giv/

ngoại động từ misgave /mis'geiv/, misgiven /mis'givn/
gây lo âu, gây phiền muộn
gây nghi ngại; gây nghi ngờ
one's mind misgives one lòng đầy nghi ngại
my heart misgives me that... lòng tôi nghi ngại rằng...

Related search result for "misgave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.