Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misbehave




misbehave
[,misbi'heiv]
động từ
cư xử không đứng đắn; ăn ở bậy bạ


/'misbi'heiv/

ngoại động từ, (thường) động từ phân thân
cư xử không đứng đắn; ăn ở bậy bạ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "misbehave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.