Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
miscreated




miscreated
['miskri:'eitid]
tính từ
méo mó, kỳ quái, gớm ghiếc (hình dáng)


/'miskri:'eitid/

tính từ
méo mó, kỳ quái, gớm ghiếc (hình dáng)

Related search result for "miscreated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.