Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mineralise




mineralise
['minərəlaiz]
như mineralize


/'minərəlaiz/ (mineralise) /'minərəlaiz/

động từ
khoáng hoá

Related search result for "mineralise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.