Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moralise




moralise
Xem moralize


/'mɔrəlaiz/ (moralise) /'mɔrəlaiz/

ngoại động từ
răn dạy
rút ra bài học đạo đức, rút ra ý nghĩa đạo đức

nội động từ
luận về đạo đức, luận về luân lý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "moralise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.