Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mesmeric




mesmeric
[mez'merik]
tính từ
thôi miên


/mez'merik/

tính từ
thôi miên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mesmeric"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.