Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mercy killing




mercy+killing
['mə:si,kiliη]
danh từ
như euthanasia


/'mə:si,kiliɳ/

danh từ
sự giết người bị bệnh không thể chữa được (để chấm dứt sự đau đớn kéo dài)

Related search result for "mercy killing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.