Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
launch pad




launch+pad
['lɔ:nt∫'pæd]
Cách viết khác:
launching pad
['lɔ:nt∫iη'pæd]
như launching pad


/'lɔ:ntʃiɳ'pæd/ (launching_ramp) /'lɔ:ntʃiɳ'ræmp/ (launch_pad) /'lɔ:ntʃ'pæd/

danh từ
bộ phóng (tên lửa...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "launch pad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.