Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cổ động



verb
To launch a propaganda

[cổ động]
to propagandize
propaganda
áp phích cổ động
Propaganda poster
to support



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.